Bản dịch của từ 个人数字助理 trong tiếng Việt

个人数字助理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个人数字助理 (Danh từ)

gè rén shù zì zhù lǐ
01

Thiết bị điện tử cầm tay giúp quản lý thông tin cá nhân, thường gọi là máy tính bảng.

一种手持式电子设备,具有电子计算机的某些功能,可以用来管理个人信息(如通讯录、计划等),也可以上网浏览、收发电子邮件等。一般不配备键盘。俗称掌上电脑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人数字助理

rén

shù

zhù

Các từ liên quan

个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép