Bản dịch của từ 个人混合泳 trong tiếng Việt

个人混合泳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个人混合泳 (Danh từ)

gè rén hùn hé yǒng
01

Bơi hỗn hợp cá nhân

游泳项目之一。1964年第18届奥运会开始列为正式比赛项目。个人混合泳属个人全能项目,比赛按蝶泳、仰泳、蛙泳、自由泳顺序,各游1/4距离。运动员要同时完成4种游泳姿势,必须具有良好的全面训练水平,要取得好成绩还必须在某个项目上成绩突出。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人混合泳

rén

hùn

yǒng

Các từ liên quan

个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
泳涵
泳游
泳装
个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép