Bản dịch của từ 个人电脑 trong tiếng Việt

个人电脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个人电脑 (Danh từ)

gè rén diàn nǎo
01

一种专供个人使用的一般用途电脑。它具有完整的输出、输入设备、主记忆体、辅助记忆体和中央处理单元,只是它不具有同时供多人使用的能力,仅能供一人操作。体积小,处理速度较慢是它的特性。但是由于半导体技术的突飞猛进,个人电脑逐渐装配有功能强大的中央处理器,已能作为工作站,网路主机等用途。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人电脑

rén

diàn

nǎo

个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép