Bản dịch của từ 个人空间 trong tiếng Việt

个人空间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个人空间 (Danh từ)

gè rén kōng jiān
01

Khoảng cách cá nhân giữa người với người trong giao tiếp, ảnh hưởng đến sự thoải mái.

社会心理学名词。个人与他人交往中,自己身体与他人身体之间保持的距离。分为亲昵距离、个人距离、社会距离、公众距离。人们通常并不明确意识到,但在行为上往往遵守这些规则,如果规则被破坏将会引起反感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个人空间

rén

kōng

jiān

Các từ liên quan

个个
个中
个中人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
间不容发
间不容瞬
间不容砺
个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép