Bản dịch của từ 个别差异 trong tiếng Việt

个别差异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇgethanh hỏi

个别差异 (Danh từ)

gè bié chā yì
01

Sự khác biệt cá nhân; đặc điểm tính cách của mỗi người.

也称“个性差异”。个人在个性方面与他人不同的特点。表现在质和量两个方面。质的差异指心理生理特点的不同和行为方式的不同;量的差异指发展速度的快慢和发展水平的高低。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 个别差异

bié

chā

Các từ liên quan

个个
个中
个中人
别业
别个
别乘
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
个
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ, ㄍㄜˋ】【CÁ】
Các biến thể:
個, 箇
Hình thái radical:
⿱,人,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép