Bản dịch của từ 丫丫 trong tiếng Việt

丫丫

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫丫 (Thán từ)

yā yā
01

Con gái (dùng trong khẩu ngữ, 口語, thường là gọi trẻ con hoặc xưng tếu)

2.指女孩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ tượng thanh (âm thanh nhỏ, thường mô phỏng tiếng kêu nhẹ, ríu rít hoặc tiếng trẻ con/động vật gọi nhau).

3.象声词。

Ví dụ
03

1.(发型两股分开的髻或发束状形如两叉像字母Y)。

1.两髻分叉的形状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫丫

Các từ liên quan

丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
丫头片子
丫嬛
丫子
丫巴儿
丫戾
丫木
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép