Bản dịch của từ 丫丫叉叉 trong tiếng Việt

丫丫叉叉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫丫叉叉 (Tính từ)

yā yā chā chā
01

形容树枝杂物等多叉错杂交叉的样子枝丫乱生参差交错可联想到字像分叉

枝丫杂乱交叉的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫丫叉叉

Các từ liên quan

丫丫
丫儿
丫叉
丫头
丫头片子
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép