Bản dịch của từ 丫头片子 trong tiếng Việt
丫头片子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
丫头片子 (Thành ngữ)
【yā tou piàn zi】
01
Cô nhóc
小女孩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con bé ngốc nghếch
(口)傻姑娘
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫头片子
yā
丫
tou
头
piān
片
zi
子
Các từ liên quan
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
头一无二
头七
头上
头上安头
片云
片云遮顶
片儿汤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 亞, 𩭯, 桠, 枒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆘
鸦
鴉
押
鵶
垭
圧
啞
鴨
壓
庘
桠
丰
临
𠁪
𠁹
𠁦
𠁥
丱
𠁤
丨
𠁲
𠁧
㐃
义
于
𠚤
夨
己
也
艹
叉
𠓛
犭
凣
䒑
丫头
丫鬟
枝丫
丫子
丫环
丫杈
丫挺
树丫
丫髻
丫叉
