Bản dịch của từ 丫戾 trong tiếng Việt

丫戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫戾 (Tính từ)

yā lì
01

Uốn cong thành hình chữ Y; xoắn vặn, ngoặt quèo (mô tả cành, rễ hoặc vật thể có chỗ rẽ như chữ Y)

盘曲成叉形。戾,捩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫戾

Các từ liên quan

丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép