Bản dịch của từ 丫枝 trong tiếng Việt
丫枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
丫枝 (Danh từ)
【yā zhī】
01
Cành chẻ, nhánh nhỏ (cành cây phân đôi); ngón chữ Y (hình chữ Y)
枝桠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫枝
yā
丫
zhī
枝
Các từ liên quan
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 亞, 𩭯, 桠, 枒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆘
鸦
鴉
押
鵶
垭
圧
啞
鴨
壓
庘
桠
丰
临
𠁪
𠁹
𠁦
𠁥
丱
𠁤
丨
𠁲
𠁧
㐃
义
于
𠚤
夨
己
也
艹
叉
𠓛
犭
凣
䒑
丫头
丫鬟
枝丫
丫子
丫环
丫杈
丫挺
树丫
丫髻
丫叉
