Bản dịch của từ 丫环 trong tiếng Việt
丫环
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
丫环 (Danh từ)
【yā huan】
01
Người giúp việc
女佣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người giúp việc nữ
婢女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A hoàn
婢女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫环
yā
丫
huán
环
Các từ liên quan
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
环丘
环中
环主
环人
环介
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 亞, 𩭯, 桠, 枒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆘
鸦
鴉
押
鵶
垭
圧
啞
鴨
壓
庘
桠
丰
临
𠁪
𠁹
𠁦
𠁥
丱
𠁤
丨
𠁲
𠁧
㐃
义
于
𠚤
夨
己
也
艹
叉
𠓛
犭
凣
䒑
丫头
丫鬟
枝丫
丫子
丫环
丫杈
丫挺
树丫
丫髻
丫叉
