Bản dịch của từ 丫蛋 trong tiếng Việt

丫蛋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫蛋 (Danh từ)

yā dàn
01

Từ phương ngữ: chỉ con gái (bé gái, nàng gái); giống nghĩa như “姑娘” trong vùng nói

方言。指女该。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫蛋

dàn

Các từ liên quan

丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép