Bản dịch của từ 丫角 trong tiếng Việt

丫角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫角 (Danh từ)

yā jiǎo
01

Búi tóc hình chữ Y của trẻ con (búi nhỏ ở đỉnh đầu), kiểu tóc trẻ em

1.丫髻。小孩的发式。

Ví dụ
02

Nô tỳ, đầy tớ trẻ (chỉ người hầu tuổi còn nhỏ)

2.借指童仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ phụ nữ còn trinh (cách nói cổ, thanh vịnh)

3.借指处女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫角

jiǎo

Các từ liên quan

丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
角争
角亢
角人
角仗
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép