Bản dịch của từ 丫铲 trong tiếng Việt

丫铲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫铲 (Danh từ)

yā chǎn
01

Cái xẻng hình chữ Y (cán chẻ thành hai nhánh) — loại xẻng nhỏ có đầu chia đôi, thường dùng trong nông vườn hoặc khung dệt; gọi tắt là “cái chĩa/xẻng chữ Y”.

丫形铲子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫铲

chǎn

Các từ liên quan

丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép