Bản dịch của từ 丫雀 trong tiếng Việt

丫雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

丫雀 (Danh từ)

yā què
01

Quạ mào/Chim nhạn (cách gọi khác của con ác lào/nhạn); cụ thể là tên khác của '喜鹊' (chim nhạn, chim ác lào) — thường dùng trong văn cổ hoặc phương ngữ.

喜鹊的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丫雀

què

Các từ liên quan

丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
丫
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
亞, 𩭯, 桠, 枒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép