Bản dịch của từ 中世纪艺术 trong tiếng Việt

中世纪艺术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中世纪艺术 (Danh từ)

zhōng shì jì yì shù
01

Nghệ thuật Trung Cổ (châu Âu, khoảng thế kỷ 5–15): chủ yếu là kiến trúc nhà thờ (Byzantine, Romanesque, Gothic), điêu khắc, tranh khảm, tranh tường — nghệ thuật mang tính tôn giáo, biểu hiện tinh thần nhiều hơn là mô tả thực tế.

一般指5-15世纪的西方美术。主要表现在建筑的高度发展,各种形式的大教堂,如拜占庭教堂、罗马式教堂、哥特式教堂在艺术上和工程设计上都取得了很高的成就。雕刻、镶嵌画、壁画、插图画等也获得了繁荣。中世纪艺术属于基督教艺术,它不注重客观世界的真实描写,而往往以夸张、变形等手法表现精神世界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中世纪艺术

zhōng

shì

shù

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
纪事
纪事本末体
纪传
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép