Bản dịch của từ 中书 trong tiếng Việt
中书

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中书 (Danh từ)
Tên gọi cơ quan hành chính, nhất là cơ quan văn thư, quyết sách thời cổ (ví dụ: 中書省,中书; 唐宋时期的政务机关)
4.官署名。唐代的中书省﹑宋代的政事堂,亦直称为“中书”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thư khố trong cung; sách ghi chép, sổ sách của triều đình trong cung (thường chỉ kho sách hoặc sách ghi sự việc trong cung)
1.皇宫中的藏书。亦特指宫中记事的书。
Chức quan trong lịch sử: người thuộc Trung Thư (中书省) chuyên soạn thảo, biên chép văn thư (tương tự ‘中书舍人’); trong Minh, Thanh là chức nội các phụ trách soạn bản tấu/chiếu
3.官名。中书舍人的省称。隋﹑唐时为中书省的属官。明清废中书省,于内阁设中书舍人,掌撰拟﹑缮写之事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan chức (tên chức) hoặc cơ quan '中书' — vốn chỉ chức trung thư lệnh, nơi soạn phát chiếu dụ; sau cũng dùng để gọi chức vụ tể tướng/ bộ phận phụ trách văn thư triều đình (triều đình cổ).
2.官名。中书令的省称。汉设中书令,掌传宣诏令,以宦者为之,后多任用名望之士。《汉书.萧望之传》:“望之以为中书政本,宜以贤明之选。”晋庾亮《让中书令表》:“国恩不已,复以臣领中书。”隋唐以中书令﹑侍中﹑尚书令共议国政﹐俱为宰相﹐后因以中书称宰相。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bút lông (một tên gọi cổ của bút lông viết thư pháp), cũng là cách gọi tắt của “中书君” trong văn ngôn
5.毛笔的别称,“中书君”的省称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中书
zhōng
中
shū
书
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
