Bản dịch của từ 中书学 trong tiếng Việt

中书学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中书学 (Danh từ)

zhōng shū xué
01

Trường học trung ương thời Bắc Ngụy; cơ quan giáo dục trung ương (giảng dạy chữ nghĩa, học thuật) — Hán Việt: Trung thư học

犹太学。北魏时的中央教育机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中书学

zhōng

shū

xué

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép