Bản dịch của từ 中事 trong tiếng Việt

中事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中事 (Danh từ)

zhōng shì
01

Việc đúng, sự việc hợp lý/đúng đắn (Hán-Việt: trung sự — việc thuộc về điều phải, chuyện chính đáng)

2.正确的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

4.中等案件。

Ví dụ
03

Việc trong triều đình; công việc, vụ việc thuộc hoàng cung hoặc chính quyền trung ương (Hán-Việt: Trung sự)

3.朝廷或宫廷中的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Việc trọng yếu trong một thời kỳ; chuyện quan trọng ở giữa giai đoạn (Hán Việt: trung sự — việc giữa/quan trọng)

1.指某时期中重要的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中事

zhōng

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép