Bản dịch của từ 中介机构 trong tiếng Việt

中介机构

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中介机构 (Danh từ)

zhōng jiè jī gòu
01

Tổ chức trung gian kết nối các bên với nhau.

从中作介绍的以使互相联系的组织或部门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中介机构

zhōng

jiè

gòu

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
介丘
介义
介之推
介乘
介事
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
构乱
构争
构云
构件
构会
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép