Bản dịch của từ 中令 trong tiếng Việt
中令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中令 (Danh từ)
【zhōng lìng】
01
Tên rút gọn của 中书令 — chức quan đứng đầu văn phòng trung thư trong triều (quan văn quản sổ sách, tấu chương)
1.中书令的省称。
Ví dụ
02
Chức quan thời Kim (hãng quan, phẩm trật), thuộc bảy phẩm chính; tên chức vụ trong hệ thống quan chế nhà Kim
2.金职官名。正七品。参阅《金史.选举志二》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中令
zhōng
中
lìng
令
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
