Bản dịch của từ 中停 trong tiếng Việt

中停

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中停 (Danh từ)

zhōng tíng
01

Dừng lại giữa chừng; tạm ngưng lúc đang ở giữa hành trình/tiến trình (Hán Việt: trung đình/中停 — 'trung' = giữa, 'đình' = dừng)

1.中途停止。

Ví dụ
02

Một trong ba 'điểm dừng' (thượng, trung, hạ) trong nhân tướng học/đẩu số; 'trung' là vùng mặt giữa (từ sơn căn đến chuẩn đầu) hoặc vùng thân mình giữa (vùng eo) theo quan niệm tướng số

2.星相迷信之说,面部及身体各分为上﹑中﹑下三停。面部自山根至准头为中停;身体以腰为中停。参见“三停”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中停

zhōng

tíng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
停业
停丧
停云
停云落月
停交贮苦
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép