Bản dịch của từ 中共中央办公厅 trong tiếng Việt
中共中央办公厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中共中央办公厅 (Danh từ)
【zhōng gòng zhōng yāng bàn gōng tīng】
01
Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
Abbr. to 中辦|中办 [Zhōng Bàn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn phòng Tổng hợp của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc (CPC) chịu trách nhiệm các công việc kỹ thuật và hậu cần liên quan đến Ủy ban Trung ương.
中共中央办公厅,负责中央的技术、后勤工作
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中共中央办公厅
zhōng
中
gòng
共
zhōng
中
yāng
央
bàn
办
gōng
公
tīng
厅
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
