Bản dịch của từ 中判 trong tiếng Việt

中判

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中判 (Danh từ)

zhōng pàn
01

Chia đôi, chia thành hai phần bằng nhau (đối phân)

1.对半分开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân biệt, sự phân định (sự chia rõ ràng giữa hai bên hoặc hai loại)

2.区别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中判

zhōng

pàn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép