Bản dịch của từ 中千世界 trong tiếng Việt
中千世界
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中千世界 (Danh từ)
【zhōng qiān shì jiè】
01
Phật gia: một tầng thế giới vũ trụ nhỏ hơn 'đại thiên' — hợp 1.000 tiểu thiên thế giới thành một trung thiên thế giới (thuộc khái niệm 'tam thiên đại thiên thế giới').
佛家语。佛经谓合一千个小千世界为中千世界,合一千个中千世界为大千世界。参见“三千大千世界”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中千世界
zhōng
中
qiān
千
shì
世
jiè
界
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
千一虑
千丁
千万
千万买邻
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
