Bản dịch của từ 中南半岛 trong tiếng Việt
中南半岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中南半岛 (Danh từ)
【zhōng nán bàn dǎo】
01
Bán đảo Đông Dương (bán đảo ở Đông Nam Á, còn gọi là Trung Ấn bán đảo), gồm các vùng như Miến Điện, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam; địa hình cao về phía bắc, nhiều núi và cao nguyên, khí hậu nhiệt đới gió mùa, trồng lúa, cao su, dầu cọ, nhiều gỗ tếch, có khoáng sản như thiếc, vonfram, dầu mỏ.
又称“中印半岛”或“印度支那半岛”。在亚洲东南部。其向南延伸的部分叫马来半岛。北高南低,多山地、高原。大部分为热带季风气候。盛产柚木。作物有稻米、橡胶、油棕等。矿产有锡、钨、石油等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中南半岛
zhōng
中
nán
南
bàn
半
dǎo
岛
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
南中
南为
南之威
南乌
南乐
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
