Bản dịch của từ 中卫 trong tiếng Việt

中卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中卫 (Danh từ)

zhōng wèi
01

Trung vệ (hậu vệ trong thi đấu bóng đá và bóng ném, vị trí ở giữa.)

足球、手球等球类比赛的后卫之一,位置在中间

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中卫

zhōng

wèi

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép