Bản dịch của từ 中压泵 trong tiếng Việt

中压泵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中压泵 (Danh từ)

zhōng yā bèng
01

Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp

中压泵是额定扬程在80--200m的离心泵(如灌溉用泵),产生的压力在2MPa~6MPa之间。与其相比还有低压泵,高压和超高压泵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中压泵

zhōng

bèng

中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép