Bản dịch của từ 中原逐鹿 trong tiếng Việt

中原逐鹿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中原逐鹿 (Tính từ)

zhōng yuán zhú lù
01

Tranh giành thiên hạ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中原逐鹿

zhōng

yuán

zhú

鹿

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
原主
原亮
原人
原仲
原件
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép