Bản dịch của từ 中国同盟会 trong tiếng Việt
中国同盟会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国同盟会 (Danh từ)
【zhōng guó tóng méng huì】
01
Trung Quốc đồng minh hội (tiền thân của Quốc Dân đảng Trung Quốc)
1905年孙中山在日本东京成立的中国资产阶级革命政党其政治纲领是'驱逐鞑虏,恢复中华,创立民国,平均地权'中国同盟会成立后,积极进行反清革命斗争,领导辛亥 革命,推翻了清王朝的封建统治,建立了中华民国1912年中国同盟会改组为中国国民党简称同盟会
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国同盟会
zhōng
中
guó
国
tóng
同
méng
盟
huì
会
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
同一
同一律
同一性
同三品
同上
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
