Bản dịch của từ 中国奥委会 trong tiếng Việt
中国奥委会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国奥委会 (Danh từ)
【zhōng guó ào wěi huì】
01
Ủy ban Olympic Trung Quốc, tổ chức thể thao quốc gia đại diện cho Trung Quốc trong các sự kiện Olympic.
中国奥林匹克委员会的简称。它是一个全国性的群众体育组织,在国际奥委会和各国奥委会的关系中代表中国奥林匹克运动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国奥委会
zhōng
中
guó
国
ào
奥
wěi
委
huì
会
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
奥主
奥义
奥克兰
委世
委予
委云
委亵
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
