Bản dịch của từ 中国工农红军 trong tiếng Việt
中国工农红军
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国工农红军 (Danh từ)
【zhōng guó gōng nóng hóng jūn】
01
Quân đội đỏ do Đảng Cộng sản Trung Quốc lãnh đạo, một phần trong cuộc cách mạng đất đai, tiền thân của Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.
简称“红军”。土地革命战争时期,中国共产党领导的人民军队。中国人民解放军的前身。由中国工农革命军和中国共产党领导的其他工农武装于1928年5月25日后陆续改称。曾组成第一、二、四方面军和西北红军,粉碎国民党军多次“围剿”。1934年10月后陆续长征,并胜利到达陕北。抗日战争爆发后,改称八路军和新四军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国工农红军
zhōng
中
guó
国
gōng
工
nóng
农
hóng
红
jūn
军
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
