Bản dịch của từ 中国式摔跤 trong tiếng Việt
中国式摔跤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国式摔跤 (Danh từ)
【zhōng guó shì shuāi jiāo】
01
Môn thể thao vật nhau của Trung Quốc.
摔跤运动之一。古称角力、抵角、相扑、争跤等。常用方法有背、别、挑、缠、揣、踢、拧、搂、弹、掰、插闪、抱腿、勾脚等,以将对手摔倒为胜。比赛分三局,每局三分钟。此外还有中国民族形式的摔跤,如蒙古族摔跤、朝鲜族摔跤、藏族摔跤、维吾尔族摔跤等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国式摔跤
zhōng
中
guó
国
shì
式
shuāi
摔
jiāo
跤
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
式仰
式假
式凭
式则
式叙
摔丧
摔丧驾灵
摔交
摔倒
摔手
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
