Bản dịch của từ 中国政法大学 trong tiếng Việt
中国政法大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国政法大学 (Danh từ)
【zhōng guó zhèng fǎ dà xué】
01
Trường Đại học Chính trị và Pháp luật Trung Quốc, tọa lạc tại Bắc Kinh, chuyên đào tạo về luật và kinh tế.
中国的高等政法学校。校址在北京。创建于1952年。初名北京政法学院,1983年改现名。设有法律、经济法、国际经济法等系和研究生院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国政法大学
zhōng
中
guó
国
zhèng
政
fǎ
法
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
政主
政乱
政争
政事
政事堂
法不徇情
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
