Bản dịch của từ 中国新民主主义青年团 trong tiếng Việt
中国新民主主义青年团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国新民主主义青年团 (Danh từ)
【zhōng guó xīn mín zhǔ zhǔ yì qīng nián tuán】
01
Đoàn Thanh niên Dân chủ mới của Trung Quốc, một tổ chức thanh niên chính trị được thành lập sau chiến tranh Trung-Nhật.
共青团前身。抗日战争胜利后,为适应新形势和新任务,于1949年4月正式成立。1957年改名为中国共产主义青年团。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国新民主主义青年团
zhōng
中
guó
国
xīn
新
mín
民
zhǔ
主
zhǔ
义
yì
青
qīng
年
nián
团
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
年丈
年三十
年上
年下
年世
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
