Bản dịch của từ 中国林蛙 trong tiếng Việt

中国林蛙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国林蛙 (Danh từ)

zhōng guó lín wā
01

Ếch rừng Trung Quốc

中国特有的一种蛙类,通常用于中药材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国林蛙

zhōng

guó

lín

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
蛙人
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép