Bản dịch của từ 中国标准书号 trong tiếng Việt
中国标准书号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国标准书号 (Danh từ)
【zhōng guó biāo zhǔn shū hào】
01
Mã số sách tiêu chuẩn của Trung Quốc.
中国通用的图书编码。1986年1月16日国家标准局批准发布,1987年1月1日起实行。由国际标准书号和“图书分类--种次号”两部分组成。按规定,凡中国注册的出版社所出版的每一种图书的每一个版本,都要有一个中国标准书号。一般印在版权页或封底下端。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国标准书号
zhōng
中
guó
国
biāo
标
zhǔn
准
shū
书
hào
号
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
