Bản dịch của từ 中国残疾人联合会 trong tiếng Việt
中国残疾人联合会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国残疾人联合会 (Danh từ)
【zhōng guó cán jí rén lián hé huì】
01
Liên hiệp người khuyết tật Trung Quốc, tổ chức bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ người khuyết tật.
简称“中国残联”。1988年成立。由残疾人和残疾人事业工作者组成。其宗旨:维护残疾人合法权益,为残疾人服务,动员社会力量,推进残疾人事业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国残疾人联合会
zhōng
中
guó
国
cán
残
jí
疾
rén
人
lián
联
hé
合
huì
会
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
残丝断魂
残书
残云
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
联事
联亘
联佩
联保
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
