Bản dịch của từ 中国民主同盟 trong tiếng Việt
中国民主同盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国民主同盟 (Danh từ)
【zhōng guó mín zhǔ tóng méng】
01
Liên minh Dân chủ Trung Quốc, một trong những đảng chính trị tại Trung Quốc.
简称“民盟”。中国的民主党派之一。1941年成立。原名中国民主政团同盟,1944年改今名。主要由文教界知识分子组成。参加中国新民主主义革命。1949年参加中国人民政治协商会议。中华人民共和国成立后,为参政党之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国民主同盟
zhōng
中
guó
国
mín
民
zhǔ
主
tóng
同
méng
盟
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
同一
同一律
同一性
同三品
同上
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
