Bản dịch của từ 中国民主建国会 trong tiếng Việt
中国民主建国会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国民主建国会 (Danh từ)
【zhōng guó mín zhǔ jiàn guó huì】
01
Hội xây dựng đất nước dân chủ Trung Quốc, một trong các đảng phái dân chủ của Trung Quốc.
简称“民建”。中国的民主党派之一。1945年成立。主要由民族工商业者组成。参加中国新民主主义革命。1949年参加中国人民政治协商会议。中华人民共和国成立后,为参政党之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国民主建国会
zhōng
中
guó
国
mín
民
zhǔ
主
jiàn
建
guó
会
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
建丑
建丑月
建业
建中
建义
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
