Bản dịch của từ 中国沿岸流 trong tiếng Việt

中国沿岸流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国沿岸流 (Danh từ)

zhōng guó yán àn liú
01

Hệ thống dòng chảy ven bờ của Trung Quốc.

中国近海的洋流系统之一。主要由黄海沿岸流、东海沿岸流和南海沿岸流组成。黄海沿岸流属低盐低温流,沿山东半岛北部东流,绕过成山角后南下。东海沿岸流源自长江和钱塘江淡水,盐度极低,水温年变幅大,流向随季节而变,冬季顺岸南下,夏季流向东北。南海沿岸流主要指广东沿岸的洋流,盐度较低,流向随季节而变,冬季流向西南,夏季流向东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国沿岸流

zhōng

guó

yán

沿

àn

liú

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
沿习
沿例
沿依
沿创
沿历
岸巾
岸帻
流丐
流丸
流丽
流习
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép