Bản dịch của từ 中国特色 trong tiếng Việt

中国特色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国特色 (Danh từ)

zhōng guó tè sè
01

Đặc sắc văn hóa và phong cách riêng của Trung Quốc, khác biệt so với các nước khác.

建立在中国的传统文化和现实条件基础上的不同于他国的风格、特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国特色

zhōng

guó

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
特为
特乃子
特书
特产
特价
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép