Bản dịch của từ 中国猿人 trong tiếng Việt

中国猿人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国猿人 (Danh từ)

zhōng guó yuán rén
01

Người vượn Bắc Kinh, hóa thạch nổi tiếng thế giới, được phát hiện năm 1927.

通称北京猿人。世界著名猿人化石。1927年首次在我国北京周口店龙骨山洞穴内发现。经古地磁法测定,其绝对年代不少于六十九万年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国猿人

zhōng

guó

yuán

rén

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
猿人
猿公
猿叶虫
猿吟
猿啼鹤唳
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép