Bản dịch của từ 中国画 trong tiếng Việt

中国画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国画 (Danh từ)

zhōng guó huà
01

Tranh truyền thống của Trung Quốc, thể hiện phong cách mỹ thuật đặc trưng.

简称“国画”。反映中国美术传统特色的画种。具有悠久的历史和独特的审美情趣,在世界美术领域占有重要地位。工具材料为中国特制的毛笔、砚墨、纸张或绢素。大致可分人物、山水、花鸟等画科,有工笔、写意等画法,有卷轴、册页、屏幛、扇面等装潢形式。中国画强调“外师造化,中得心源”,超越形似而重在传神,以钩皴点染、枯湿浓淡、疏密繁简、计白当黑等表现手法描绘图像景物,结构布局不拘于焦点透视,讲究色、墨、空与点、线、块的变化对比。此外,与书法、篆刻乃至诗词艺术的紧密结合,也是中国画的一大特色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国画

zhōng

guó

huà

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép