Bản dịch của từ 中国科学院 trong tiếng Việt
中国科学院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
中国科学院 (Danh từ)
【zhōng guó kē xué yuàn】
01
Viện Khoa học Trung Quốc, cơ quan hàng đầu về nghiên cứu tự nhiên và công nghệ cao tại Trung Quốc.
中华人民共和国自然科学的最高学术机构和全国自然科学与高技术综合研究与发展中心。1949年11月成立。院部设在北京。由两大部分组成。一是由分布在全国各个系统的五百多位院士组成的学部;一是以一系列研究所为主体,加上若干教学、图书、出版、仪器研制中心等支撑单位和一批高技术企业。出版有《中国科学》、《科学通报》、《自然辩证法通讯》以及各种专门学科的学报、专著、译著等。中国科学院原包括哲学社会科学部,1977年另行成立中国社会科学院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国科学院
zhōng
中
guó
国
kē
科
xué
学
yuàn
院
Các từ liên quan
中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
- Các biến thể:
- 𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忪
斔
衷
𠔾
柊
鐘
伀
𠔙
炂
終
𠁩
盅
㐺
仲
妕
蚛
種
眾
衆
狆
种
偅
䳋
茽
㐄
𠁹
𠁷
甲
𠁱
𠁥
串
𠁦
𠁵
𠁭
𠁸
丮
艹
忆
𠃕
引
爪
欠
王
歹
仏
𠑶
尤
㝉
中国
其中
中午
中文
中间
集中
初中
高中
中心
中餐
中暑
中毒
中式
中风
看中
中奖
中意
选中
相中
击中
