Bản dịch của từ 中国象棋 trong tiếng Việt

中国象棋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国象棋 (Danh từ)

zhōng guó xiàng qí
01

Cờ tướng - một môn cờ truyền thống của Trung Quốc, phát triển từ trò chơi cổ xưa.

中国传统棋种。由古代博戏发展而成。《楚辞.招魂》即有“象棊”一语。唐宝应年间(762--763)出现的宝应象棋,与现行的体制已经接近,至南宋便完全相同。宋刘克庄有《象弈一首呈叶潜仲》诗,叙述象棋各子的弈法特点和战略战术。明清两代名家辈出,有大量棋谱刊印。解放后,列为我国体育运动比赛项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国象棋

zhōng

guó

xiàng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
象为
象主
象乐
象事
象人
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép