Bản dịch của từ 中国,我的钥匙丢了 trong tiếng Việt

中国,我的钥匙丢了

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中国,我的钥匙丢了 (Danh từ)

zhōng guó , wǒ de yào shi diū le
01

Bài thơ của Liang Xiaobin, thể hiện sự mất mát của thế hệ trẻ trong Cách mạng văn hóa.

诗歌。梁小斌作。1980年发表。“钥匙”象征青年一代在“文化大革命”中所失去的青春等一切美好的东西,诗中通过“我”“寻找”钥匙的过程,体现了一代青年的觉醒和思考。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中国,我的钥匙丢了

zhōng

guó

de

yào

shi

diū

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
国丈
国丧
国中之国
我丈
我人
我仪
我们
的一确二
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
匙子
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
了不得
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép