Bản dịch của từ 中外孙 trong tiếng Việt

中外孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中外孙 (Danh từ)

zhōng wài sūn
01

Tổng称孙子和外孙男方或女方的后代合称),孙与外孙的合称

孙与外孙的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中外孙

zhōng

wài

sūn

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
外三关
外丧
外丹
外主
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép