Bản dịch của từ 中外驰名 trong tiếng Việt

中外驰名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中外驰名 (Tính từ)

zhōng wài chí míng
01

Nổi tiếng trong và ngoài nước; danh tiếng vang xa; Trung ngoại chí danh

在国内外都很有名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中外驰名

zhōng

wài

chí

míng

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
外三关
外丧
外丹
外主
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép