Bản dịch của từ 中天之世 trong tiếng Việt

中天之世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

中天之世 (Cụm từ)

zhōng tiān zhī shì
01

即盛世。用以称赞帝王功德,古时多称尧舜禹三世为中天之世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 中天之世

zhōng

tiān

zhī

shì

Các từ liên quan

中丁
中上
中下
中不溜
中专
天一
天一阁
天丁
天上人间
之个
之乎者也
之任
之前
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
中
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥ, ㄓㄨㄥˋ】【TRUNG, TRÚNG】
Các biến thể:
𠁦, 𠁧, 𠁩, 𠔈, 𠔗, 仲, 𡖌
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép